Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "học phí" (1)

học phí
phát
Tiếng Anh Danh từtuition fee
Từ vựng của tôi
Học phí đại học khá cao.
University tuition fees are high.

swap_horiz Từ liên quan "học phí" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "học phí" (2)

Học phí đại học khá cao.
University tuition fees are high.
Sinh viên nghèo được miễn học phí.
Poor students are exempt from tuition fees.